English → Vietnamese
sperms
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sperms
tinh di ̣ ch ; tinh trùng ; trùng ;
sperms
tinh di ̣ ch ; tinh trùng ; trùng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- dầu cá nhà táng
- dầu cá nhà táng
* danh từ
- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)
- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)