English → Vietnamese
spells
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spells
bùa mê ; câu thần chú ; có nghĩa ; gây ra ; nắm vững các thần chú ; phép bùa ; phép thuật ; phép ; thần chú ; thần ;
spells
bùa mê ; câu thần chú ; có nghĩa ; gây ra ; nắm vững các thần chú ; phép bùa ; phép thuật ; phép ; thần chú ; thần ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ mis-spelt /'mis'spelt/
- viết văn sai, viết sai chính tả
- viết văn sai, viết sai chính tả
* danh từ
- cuộc thi chính tả
- cuộc thi chính tả
* danh từ
- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
=another spelling of the same word+ cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy
- sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
=another spelling of the same word+ cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy