English → Vietnamese
shouldering
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shouldering
gánh vác ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)
- lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)
* danh từ
- dây đeo súng (quàng qua vai)
- dây đeo súng (quàng qua vai)
* danh từ
- (giải phẫu) xương vai
- (giải phẫu) xương vai
* tính từ
- cao đến vai, cao ngang vai
- cao đến vai, cao ngang vai
* danh từ
- dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...)
- dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...)
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-strap)
* danh từ
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)
- phù hiệu vai (trong hải quân Mỹ)
* danh từ
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
- (quân sự) cái cầu vai ((cũng) shoulder-loop)
- (số nhiều) dây brơten, dây đeo quần
cold shoulder
- đối xử lạnh nhạt (với ai)
hard shoulder
* danh từ
- vạt đất bên cạnh một xa lộ cho xe cộ đỗ lại
- vạt đất bên cạnh một xa lộ cho xe cộ đỗ lại
* danh từ
- túi khoác vai
- túi khoác vai
* danh từ
- huy hiệu đeo ở cầu vai
- huy hiệu đeo ở cầu vai
* danh từ
- quân hiệu đeo ở cầu vai
- quân hiệu đeo ở cầu vai
* tính từ
- (tóc) dài chấm vai
- (tóc) dài chấm vai
soft shoulder
* danh từ
- bờ yếu của ven đường không thích hợp cho xe cộ chạy trên đó
- bờ yếu của ven đường không thích hợp cho xe cộ chạy trên đó