EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rises

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rises
bùng lên ; dâng cao ; dâng lên ; dâng ; dậy ; hơn ; lên ; lại tăng ; mọc ; nhà ; nâng lên ; ra ; sẽ sống dậy ; sẽ tăng ; sống lại ; sống ; thêm ; trỗi dậy ; tăng cao ; tăng lên ; tăng ; xuống núi ; đã bùng lên ; đã ;
rises
bùng lên ; dâng cao ; dâng lên ; dâng ; dậy ; hơn ; lên ; lại tăng ; mọc ; nhà ; nâng lên ; sẽ sống dậy ; sẽ tăng ; thêm ; trỗi dậy ; tăng cao ; tăng lên ; tăng ; xuống núi ; đã bùng lên ; đã ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- cao ngất (nhà nhiều tầng)
* danh từ
- sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
=to like early rising+ thích dậy sớm
- sự mọc (mặt trời, mặt trăng...)
=the rising of the sun+ lúc mặt trời mọc lên
- sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên
=the rising of the tide+ lúc nước triều dâng lên
=the rising of the curtain+ lúc mở màn, lúc kéo màn lên
- sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc...)
- sự nổi dậy; cuộc khởi nghĩa
- chỗ phồng lên, mụn nhọt
- chỗ cao lên (miếng đất)
- (+ again) sự tái sinh, sự sống lại
- sự bế mạc (hội nghị...)
=upon the rising of the Parliament+ khi nghị viện bế mạc
* tính từ
- đang lên
=the rising sun+ mặt trời đang lên
=a rising man+ một người đang lên
=the rising generation+ thế hệ đang lên
- gần ngót nghét (một tuổi nào đó)
=to be rising fifty+ gần năm mươi tuổi
* danh từ
- sự tăng lương
* tính từ
- (nói về ngôi nhà) ít tầng
* danh từ
- bình minh; lúc mặt trời mọc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R