English → Vietnamese
recaptured
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
recaptured
bắt lại ; bị bắt lại ;
recaptured
bắt lại ; bị bắt lại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bắt lại (một tù binh)
- việc đoạt lại (giải thưởng...)
- người bị bắt lại; vật đoạt lại được
* ngoại động từ
- bắt lại (một tù binh)
- đoạt lại (giải thưởng...)
- sự bắt lại (một tù binh)
- việc đoạt lại (giải thưởng...)
- người bị bắt lại; vật đoạt lại được
* ngoại động từ
- bắt lại (một tù binh)
- đoạt lại (giải thưởng...)