EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

prototypes

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

prototypes
bức ảnh ; các bản mẫu tồi ; các bản mẫu ; các nguyên mẫu ; lần thử nghiệm ; mẫu mới ; mẫu thứ ; mẫu thử nghiệm ; mẫu ; nguyên mẫu ; như thế ; về bản nguyên mẫu ;
prototypes
bức ảnh ; các bản mẫu tồi ; các bản mẫu ; các nguyên mẫu ; lần thử nghiệm ; mẫu mới ; mẫu thứ ; mẫu thử nghiệm ; mẫu ; nguyên mẫu ; như thế ; về bản nguyên mẫu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu
* danh từ
- người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
* tính từ
- (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P