EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

praises

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

praises
biểu dương ; ca ngợi ; cầu nguyện cho ; dương ; khen ngợi ; lễ thù ân ; lời khen ngợi ; lời tán dương ; ngợi khen ; nhơn đức ; đều ;
praises
biểu dương ; ca ngợi ; cầu nguyện cho ; dương ; khen ngợi ; lễ thù ân ; lời khen ngợi ; lời tán dương ; ngợi khen ; nhơn đức ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương
=to win praise+ được ca ngợi, được ca tụng
=in praise of+ để ca ngợi, để ca tụng
=to sing someone's praises+ ca ngợi ai, tán dương ai
* ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
=to praise to the skies+ tán dương lên tận mây xanh
prais - winsten
- (Econ) Biến đổi Prais - Winsten.
+ Biến đổi Prais - Winsten được sử dụng trong phương pháp COCHRANE-ORCUTT để ước tính các thông số của một phương trình mà số dư của chúng tuân theo MỐI TƯƠNG QUAN TẠO THÀNH DÃY.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P