EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pounding

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pounding
nặng chịch ; rộn lên ; tội đập nhanh quá ; đạp ; đấm ; đập mạnh quá ; đập mạnh ; đập nhanh ; đập thình thịch ; đập ; đập đá ; đục đẽo phát ;
pounding
nặng chịch ; rộn lên ; tội đập nhanh quá ; đạp ; đấm ; đập mạnh quá ; đập mạnh ; đập nhanh ; đập thình thịch ; đập ; đập đá ; đục đẽo phát ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pounding buffeting
repeated heavy blows
pounding throb; throbbing
an instance of rapid strong pulsation (of the heart)
pounding hammer; hammering; pound
the act of pounding (delivering repeated heavy blows)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- nửa pao
floating pound
- (Econ) Đồng bảng Anh thả nổi.
+ Xem EXCHANGE RATE.
green pound
- (Econ) Đồng bảng xanh
+ Tỷ giá hối đoái của đồng bảng Sterling sử dụng để chuyển đổi giá cả nông nghiệp được chấp thuận bởi chính sách nông nghiệp chung tính theo đơn vị tiền tệ châu Âu thành giá cả ở nước Anh.
* danh từ
- fút-paođơ (đơn vị lực hoặc công nâng một paođơ lên một fút)
* danh từ
- hệ fút-paođơ-giây
* tính từ
- ngốc trong chuyện lớn
= penny wise and pound-foolish+khôn trong chuyện nhỏ ngốc trong chuyện lớn
* danh từ
- lưới bố trí sao cho cá vào một lỗ hẹp
* danh từ
- đất sét cứng (vỉa than)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P