English → Vietnamese
postponing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
postponing
hoãn lại ít nhất ; hoãn ; trì hoãn ;
postponing
hoãn lại ít nhất ; hoãn ; trì hoãn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- hoãn lại
=to postpone the meeting+ hoãn cuộc họp
- (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
* nội động từ
- (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
- hoãn lại
=to postpone the meeting+ hoãn cuộc họp
- (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
* nội động từ
- (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
* danh từ
- sự hoãn
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đặt (cái gì) ở hàng thứ yếu, sự coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
- sự hoãn
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đặt (cái gì) ở hàng thứ yếu, sự coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
- xem postpone
- xem postpone