English → Vietnamese
paybacks
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
paybacks
thực hiện paybacks ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
payback period
- (Econ) Thời kỳ hoàn vốn.
+ Một phương pháp kế toán truyền thống để thẩm định các dự án đầu tư. Thời gian cần thiết cho một dự án để sinh ra lượng tiền tăng thêm đủ để bù các chi tiêu về vốn ban đầu.
+ Một phương pháp kế toán truyền thống để thẩm định các dự án đầu tư. Thời gian cần thiết cho một dự án để sinh ra lượng tiền tăng thêm đủ để bù các chi tiêu về vốn ban đầu.