English → Vietnamese
manoeuvring
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
manoeuvring
giữ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) maneuver)
- (quân sự); (hàng hải) sự vận động
- (số nhiều) (quân sự) sự thao diễn, sự diễn tập
- (nghĩa bóng) thủ đoạn
* động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) maneuver)
- (quân sự) thao diễn, diễn tập
- vận động (quân đội, đội tàu) theo kế hoạch
- (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn, dùng mưu mẹo (để làm một việc gì)
- (quân sự); (hàng hải) sự vận động
- (số nhiều) (quân sự) sự thao diễn, sự diễn tập
- (nghĩa bóng) thủ đoạn
* động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) maneuver)
- (quân sự) thao diễn, diễn tập
- vận động (quân đội, đội tàu) theo kế hoạch
- (nghĩa bóng) dùng thủ đoạn, dùng mưu mẹo (để làm một việc gì)
* danh từ
- tính linh hoạt; tính tiện dụng
- tính linh hoạt; tính tiện dụng
* tính từ
- có thể điều khiển dễ dàng
= a highly maneuvrable aircraft, motorboat+máy bay, xuồng máy dễ điều khiển
- có thể điều khiển dễ dàng
= a highly maneuvrable aircraft, motorboat+máy bay, xuồng máy dễ điều khiển
* phó từ
- xem manoeuvrable
- xem manoeuvrable