EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

knowwhat

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

knowwhat
biết cái gì ; biết cần ; biết những gì mà ; biết sao ; biết ; biết được ; hiểu ; mày biết ; u biê ; ̣ u biê ;
knowwhat
biết cái gì ; biết cần ; biết những gì mà ; biết sao ; biết ; biết được ; hiểu ; khôngbiết ; mày biết ; u biê ; ̣ u biê ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with K