English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ietting

Probably related with:
English Vietnamese
ietting
đươ ̣ c ;
ietting
đươ ̣ c ;

May related with:
English Vietnamese
iet
bỏ ; cho phép ; cho ; chuẩn ; chúng ; cứ ; kiếm ; kể cho ; lão ; mỡ ; nhận ; tha ̉ ; thả ; đê ̉ ; đươ ; để cho ; để ; để để ; ̀ ha ; ̀ i ; ̀ đê ; ́ ng ; ̃ cho ca ́ c ; ̉ ng đê ; … ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: