EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ids

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ids
chứng minh ; minh giả ; thẻ ; trình chứng minh thư ; xem chứng minh ;
ids
chứng minh ; minh giả ; the ̉ căn cươ ; thẻ ; trình chứng minh thư ; xem chứng minh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

id est
* (viết tắt) i.e, có nghĩa là
ide
* danh từ
- (động vật học) cá chép đỏ
* danh từ
- ngày 15 tháng Ba, Năm, Sáu hoặc tháng Mười (theo lịch La Mã cổ)

Nearby words

Browse all English words starting with I