English → Vietnamese
hunching
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hunching
gù lưng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
=to have a hunch that+ có linh cảm rằng
* ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
!to hunch up (out)
- làm thành gù; gù
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
=to have a hunch that+ có linh cảm rằng
* ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
!to hunch up (out)
- làm thành gù; gù