English to Vietnamese
Search Query: hun
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hun
|
* danh từ
- (sử học) rợ Hung - (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá hoại - (nghĩa xấu) người Đức, người Phổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hun
|
em yêu ; hun ah ; trăm ;
|
|
hun
|
em yêu ; hun ah ; trăm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hun; boche; jerry; kraut; krauthead
|
offensive term for a person of German descent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hun
|
* danh từ
- (sử học) rợ Hung - (nghĩa bóng) kẻ dã man, kẻ phá hoại - (nghĩa xấu) người Đức, người Phổ |
|
hun
|
em yêu ; hun ah ; trăm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
