English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hunch

Best translation match:
English Vietnamese
hunch
* danh từ
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
=to have a hunch that+ có linh cảm rằng
* ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
!to hunch up (out)
- làm thành gù; gù

Probably related with:
English Vietnamese
hunch
bản năng ; chỉ vì linh cảm ; cong ; cảm giác lớn ; hiểu đi ; khom xuống ; khom ; linh cảm như vậy ; linh cảm rằng ; linh cảm ; linh tính ; theo linh cảm ; trưa ;
hunch
bản năng ; cong ; cảm giác lớn ; hiểu đi ; khom xuống ; khom ; linh cảm như vậy ; linh cảm rằng ; linh cảm ; linh tính ; trưa ;

May be synonymous with:
English English
hunch; intuition; suspicion
an impression that something might be the case
hunch; hump; hunch forward; hunch over
round one's back by bending forward and drawing the shoulders forward

May related with:
English Vietnamese
hunch
* danh từ
- cái bướu
- miếng to, khúc to, khoanh to (bánh mì, bánh ngọt)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh cảm
=to have a hunch that+ có linh cảm rằng
* ngoại động từ
- khom xuống, gập cong, uốn cong
!to hunch up (out)
- làm thành gù; gù
hunch
bản năng ; chỉ vì linh cảm ; cong ; cảm giác lớn ; hiểu đi ; khom xuống ; khom ; linh cảm như vậy ; linh cảm rằng ; linh cảm ; linh tính ; theo linh cảm ; trưa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: