English → Vietnamese
trig
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
* tính từ
- chỉnh tề, bảnh bao
=a trig man+ một người ăn mặc bảnh bao
- gọn gàng
=a trig room+ một căn phòng gọn gàng
* ngoại động từ
- ((thường) + out) thắng bộ (cho ai)
- ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng
* danh từ
- cái chèn (bánh xe)
* ngoại động từ
- chèn (bánh xe)
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry
- chỉnh tề, bảnh bao
=a trig man+ một người ăn mặc bảnh bao
- gọn gàng
=a trig room+ một căn phòng gọn gàng
* ngoại động từ
- ((thường) + out) thắng bộ (cho ai)
- ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng
* danh từ
- cái chèn (bánh xe)
* ngoại động từ
- chèn (bánh xe)
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
lượng giác ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.