English to Vietnamese
Search Query: trig
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trig
|
* tính từ
- chỉnh tề, bảnh bao =a trig man+ một người ăn mặc bảnh bao - gọn gàng =a trig room+ một căn phòng gọn gàng * ngoại động từ - ((thường) + out) thắng bộ (cho ai) - ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng * danh từ - cái chèn (bánh xe) * ngoại động từ - chèn (bánh xe) * danh từ -(ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trig
|
lượng giác ;
|
|
trig
|
lượng giác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trig; trigonometry
|
the mathematics of triangles and trigonometric functions
|
|
trig; clean-cut; trim
|
neat and smart in appearance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trig
|
* tính từ
- chỉnh tề, bảnh bao =a trig man+ một người ăn mặc bảnh bao - gọn gàng =a trig room+ một căn phòng gọn gàng * ngoại động từ - ((thường) + out) thắng bộ (cho ai) - ((thường) + up) sắp xếp gọn gàng * danh từ - cái chèn (bánh xe) * ngoại động từ - chèn (bánh xe) * danh từ -(ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt) của trigonometry |
|
trig
|
lượng giác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
