Vietnamese → English · 75 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng YE
Trang 1 / 1
- yểm
- yếm dãi
- yểm hộ
- yếm thế
- yểm trợ
- yen
- yên ả
- yên ắng
- yên bình
- yên chi
- yên cương
- yên giấc
- yên giấc nghìn thu
- Yên Hồ
- Yên Lãng
- yên lành
- yên lòng
- yến mạch
- Yên Na
- yên nghỉ
- Yến Nội
- yên ổn
- yên phận
- Yên Phú
- yên tâm
- Yên Than
- yến tiệc
- yên tĩnh
- yên trí
- Yên Từ
- yên ủi
- yên vị
- yên vui
- Yên Đổ
- yêng hùng
- yết
- yết hầu
- yết kiến
- yết thị
- yêu
- yếu bóng vía
- yêu cầu
- yêu chuộng
- yêu dấu
- yếu hèn
- yếu kém
- yêu kiều
- yếu lược
- yêu ma
- yếu mềm
- yêu mến
- yêu người
- yếu nhân
- yêu nước
- yếu ớt
- yêu quái
- yêu quí
- yêu quý
- yêu sách
- yếu sức
- yếu thế
- yêu thích
- yêu thuật
- yêu thương
- yêu tinh
- yếu tố
- yểu tử
- yếu xìu
- yêu yếu
- yếu đau
- yếu điểm
- yểu điệu
- yêu đời
- yếu đuối
- yêu đương