Vietnamese → English · 56 words
Vietnamese words starting with XI
Page 1 of 1
- xi
- xì dầu
- xì gà
- xì hơi
- xi lanh
- xi líp
- xi măng
- xị mặt
- xí nghiệp
- xí quách
- xi rô
- xỉ vả
- xì xầm
- xì xào
- xí đồ
- xia
- xỉa xói
- xích
- xích lại
- xích lô
- xích ma
- xích mích
- xích tay
- xích đạo
- xích đu
- xiếc
- xiêm
- xiêm y
- xiên
- xiềng
- xiềng xích
- xiết
- xiết nợ
- xiêu
- xiêu lòng
- xiêu vẹo
- xim
- xin
- Xín Chải
- xin lỗi
- xin phép
- xin thẻ
- xin vâng
- xin việc
- xin xỏ
- xin đủ
- xinê
- xinh
- xinh gái
- xinh trai
- xinh tươi
- xinh xắn
- xinh xinh
- xinh đẹp
- xít
- xìu