English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TI

tim tímtìm tòitim đentin
tin buồntin cẩntin cậytin chắc
tín chỉtín chủtin dữtin dùng
tín hiệutin họctin lànhtin mừng
tín ngưỡngtin nhảmtin nhạntín nhiệm
tín nữtín phiếutin sét đánhtin tức
tin tưởngtin vắntin vịttin vui
tin yêutín điềutín đồtin đồn
tinhtình áiTịnh Antinh anh
tình anh emtình bạntinh bàotình báo viên
tinh binhtỉnh bộtinh bộttình ca
tính cáchtình cảmtình cảnhtinh cất
tinh cầutinh chấttinh chếtình chung
tính chuyệntình cờtinh dầutỉnh dậy
tinh dịchtình dụctĩnh dưỡngtình duyên
Tĩnh Giatỉnh giấctinh giảmtinh giản
tính giaoTĩnh Hảitình hìnhtinh hoa
tinh hoàntĩnh họctỉnh hộitinh hồng nhiệt
tình huốngtinh khítinh khiếttinh khôi
tinh khôntinh kỳtính lặntình lang
tỉnh lẻtinh lọcTịnh Longtinh lực
tinh luyệntỉnh lỵtinh matinh mạc
tĩnh mạchtính mạngtính mệnhTịnh Minh
tinh mơtỉnh mộngtính năngtính nết
tình nghitinh nghĩatinh nghịchtỉnh ngộ
tỉnh ngủtình nguyệntính nhẩmtình nhân
tinh nhuệtình phụtinh quáitình quân
tinh ranhtỉnh rượutinh saitính sổ
tĩnh tạitĩnh tâmtỉnh táotinh tế
tình thâmtinh thầntinh thànhtình thật
tinh thểtĩnh thổTịnh Thớitinh thông
tình thưtinh thụctình thươngtịnh tiến
tình tiếttinh tinhtĩnh toạtính toan
tình trạngtĩnh trítinh trùngtình trường
tinh tútinh tươmtinh tườngtinh tuý
tinh vântĩnh vậttinh vệtinh vi
tịnh vôtinh xảotinh ýtình yêu
tính đàn hồitình đầutịnh đếtỉnh điền
tinh đồtinh đờiTịnh Đôngtíp
títtít mùtịt ngòititan

Prev1234Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: