EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

frowning

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

frowning
cau mày ; làm mặt lạnh nữa ; nghiêm trang ;
frowning
cau mày ; làm mặt lạnh nữa ; nghiêm trang ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự cau mày, nét cau mày
- vẻ nghiêm nghị; vẻ tư lự
- vẻ khó chịu; vẻ không tán thành
- sự khắc nghiệt
=the frowns of fortune+ những sự khắc nghiệt của số mệnh
* nội động từ
- cau mày, nhăn mặt
=to frown at somebody+ cau mày với ai, nhăn mặt với ai
- không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành
=to frown at (on, upon) something+ không bằng lòng việc gì
- có vẻ buồn thảm (sự vật)
* ngoại động từ
- cau mày
=to frown defiance+ cau mày tỏ vẻ bất chấp
=to frown somebody [down] into silence+ cau mày nhìn ai bắt phải im

Nearby words

Browse all English words starting with F