English → Vietnamese
frowst
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frowst
* danh từ
- (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
* nội động từ
- sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám
- (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
* nội động từ
- sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám