EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fractures

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fractures
biểu hiện nứt ; bị gãy ; bị rạn nứt ; chỗ gãy xương ; chỗ nứt gãy ; chỗ nứt gãy đó ; có biểu hiện nứt ; gãy xương ; gãy ; những chỗ gãy xương ; nứt gãy ; nứt xương ; nứt ; thì các chỗ nứt ; việc gãy xương ;
fractures
biểu hiện nứt ; bị gãy ; bị rạn nứt ; chỗ gãy xương ; chỗ nứt gãy ; chỗ nứt gãy đó ; có biểu hiện nứt ; gãy xương ; gãy ; những chỗ gãy xương ; nứt gãy ; nứt xương ; nứt ; việc gãy xương ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
- khe nứt
- (địa lý,ddịa chất) nết đứt gãy
* ngoại động từ
- bẻ gây, làm gây, làm đứt đoạn
* nội động từ
- gãy, rạn, nứt

Nearby words

Browse all English words starting with F