English → Vietnamese
exhibited
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exhibited
có thể hiện ; phơi bày ; thể hiện ; trình bày ; đã thể hiện ;
exhibited
phơi bày ; trình bày ; đã thể hiện ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cuộc triển lãm cuộc trưng bày
- sự phô bày, sự trưng bày
- sự bày tỏ, sự biểu lộ
- sự thao diễn
- học bổng
!to make an exhibition of oneself
- dở trò dơ dáng dại hình
- cuộc triển lãm cuộc trưng bày
- sự phô bày, sự trưng bày
- sự bày tỏ, sự biểu lộ
- sự thao diễn
- học bổng
!to make an exhibition of oneself
- dở trò dơ dáng dại hình
* danh từ
- học sinh (đại học) được học bổng
- học sinh (đại học) được học bổng
* danh từ
- thói thích phô trương
- (y học) chứng phô bày (chỗ kín)
- thói thích phô trương
- (y học) chứng phô bày (chỗ kín)
* tính từ
- để trưng bày, để phô bày
- chứng tỏ, biểu lộ
- để trưng bày, để phô bày
- chứng tỏ, biểu lộ
- xem exhibit
- xem exhibitive