EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

excels

English → Vietnamese

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú
- điểm trội, sở trường
* danh từ
- ngài (xưng hô)
=Your excellency; His excellency+ thưa ngài
- phu nhân
=Her excellency+ thưa phu nhân
* tính từ
- hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú
* phó từ
- xuất sắc, tuyệt vời

Nearby words

Browse all English words starting with E