English → Vietnamese
excelsior
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
excelsior
* thán từ
- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi
- (ngành in) cỡ 3 (chữ)
- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi
- (ngành in) cỡ 3 (chữ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
excelsior
chân trời mới ; hãy vươn lên ; người biết vươn lên ; người cầu tiến ; phải vươn lên ; sự vươn lên ; vươn lên mãi ;
excelsior
chân trời mới ; hãy vươn lên ; người biết vươn lên ; người cầu tiến ; phải vươn lên ; sự vươn lên ; vươn lên mãi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
excelsior wood shavings
thin curly wood shavings used for packing or stuffing