EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

erred

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

erred
chắn là vậy rồi ; lầm lỗi nơi nào ; lầm lỡ phạm tội ; phạm sai lầm ;
erred
chắn là vậy rồi ; lầm lỗi nơi nào ; lầm lỡ phạm tội ; phạm sai lầm ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

ere
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
=ere while+ trước đây, trước kia
=ere long+ không lâu nữa, chăng bao lâu
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Nearby words

Browse all English words starting with E