English → Vietnamese
electrified
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
electrified
có điện ; tích điện ; tích điện được không ; tích điện được ; được tích điện ;
electrified
có điện ; tích điện ; tích điện được không ; tích điện được ; được tích điện ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cho nhiễm điện
- cho điện giật
- điện khí hoá
- (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích
- cho nhiễm điện
- cho điện giật
- điện khí hoá
- (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích
- xem electrify
- xem electrify