English to Vietnamese
Search Query: electrifying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
electrifying
|
chạy dọc ;
|
|
electrifying
|
chạy dọc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
electrifying; thrilling
|
causing a surge of emotion or excitement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
electrify
|
* ngoại động từ
- cho nhiễm điện - cho điện giật - điện khí hoá - (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích |
|
electrifiable
|
- xem electrify
|
|
electrifier
|
- xem electrify
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
