English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: electrifying

Probably related with:
English Vietnamese
electrifying
chạy dọc ;
electrifying
chạy dọc ;

May be synonymous with:
English English
electrifying; thrilling
causing a surge of emotion or excitement

May related with:
English Vietnamese
electrify
* ngoại động từ
- cho nhiễm điện
- cho điện giật
- điện khí hoá
- (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích
electrifiable
- xem electrify
electrifier
- xem electrify
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: