English → Vietnamese
doris
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
doris
hai em doris ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chén rượu tiễn đưa (lúc lên ngựa ra đi...)
- chén rượu tiễn đưa (lúc lên ngựa ra đi...)
* danh từ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
* danh từ
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
* danh từ
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ