English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dory

Best translation match:
English Vietnamese
dory
* danh từ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
* danh từ
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ

Probably related with:
English Vietnamese
dory
bây ; bố ; chàng ; chào bố ; huh ; mặt ; nemo ; nào ; ohh ; tìm ; tôi ; tĩnh ; whee ; xin lỗi ; đến đây ;
dory
bố ; chàng ; chào bố ; huh ; nemo ; nào ; ohh ; tìm ; tôi ; tĩnh ; whee ; xin lỗi ;

May be synonymous with:
English English
dory; dinghy; rowboat
a small boat of shallow draft with cross thwarts for seats and rowlocks for oars with which it is propelled
dory; jack salmon; stizostedion vitreum; walleye; walleyed pike
pike-like freshwater perches

May related with:
English Vietnamese
dory
* danh từ
- (động vật học) cá dây gương; cá dây Nhật-bản ((cũng) John Dory)
* danh từ
- thuyền đánh cá Bắc-mỹ
hunky-dory
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ khôi, chiến
john dory
* danh từ
- (động vật học) cá dây
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: