EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

couldn

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

couldn
chă ; chưa ; chậm ; chẳng ; chỉ ; cu ; cu ̃ ; còn không ; có thể chỉ ; có thể ; cũng không thể không ; cũng không ; cũng ; cũng đã ; giơ ; giơ ̀ ; gái ; hoàn ; hầu như ; hầu ; hẳn ; không thê ; không thể ; không ; ko thê ; luôn ; làm ; lớn ; nghe ; ngoài ; nguy ; nếu ; nổi ; o ; phân ; rất ; sao mà ; sao ; sao được ; se ; se ̃ ; tao không ; thã ; thậm chí ; thậm ; thể chỉ ; thể làm ; thể phân ; thể rũ ; thể ; thứ ; tôi chưa ; tôi cũng ; tôi ; tại sao ; tức ; và ; vâ ; vâ ̃ ; ° ng ; ° ; çü ® ; đã háo ; đã không thể ; đã không ; đã ; được phép ; ̣ o ; ấy chưa ;
couldn
chu ; chu ́ ; chuyến ; chậm ; chẳng ; cu ; cu ̃ ; còn không ; có thể chỉ ; có thể ; cũng không ; cũng ; cũng đã ; gái ; hoàn ; hầu như ; hầu ; hẳn ; không thê ; không thể ; không ; ko thê ; le ; luôn ; nghe ; ngoài ; nguy ; nhâ ; nếu ; o nhâ ; o nhâ ̀ ; phân ; rất ; sao mà ; sao ; se ; se ̃ ; tao không ; thã ; thươ ; thấy ; thậm chí ; thậm ; thế ; thể chỉ ; thể nào ; thể phân ; thể rũ ; thể ; thứ ; tôi chưa ; tôi cũng ; tôi ; tại sao ; tức ; và tôi ; và ; vâ ; vâ ̃ ; đây ; đã háo ; đã không thể ; đã không ; đã ; được phép ; ́ le ; ̣ o nhâ ; ̣ o nhâ ̀ ;

Nearby words

Browse all English words starting with C