English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coughs

Probably related with:
English Vietnamese
coughs
cơn ho ; ho ; tiếng ho ;
coughs
cơn ho ; ho ; nên ; tiếng ho ;

May related with:
English Vietnamese
chin-cough
* danh từ
- (y học) bệnh ho gà
cough-drop
-lozenge)
/'kɔf,lɔzindʤ/
* danh từ
- viên ho
cough-lozenge
-lozenge)
/'kɔf,lɔzindʤ/
* danh từ
- viên ho
hooping-cough
* danh từ
- (y học) ho gà
whooping-cough
* danh từ
- (y học) ho gà
hacking cough
* danh từ
- chứng ho khan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: