English → Vietnamese
work-horse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
work-horse
* danh từ
- ngựa kéo, ngựa thồ
- <bóng> người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc
- ngựa kéo, ngựa thồ
- <bóng> người được những người khác trông cậy để làm nhiều công việc nặng nhọc