EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

visualness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

visualness
- xem visual

Other matches

Other phrases built from the same root.

audio-visual method
* danh từ
- phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...)
* danh từ
- sự làm cho mắt trông thấy được
- sự hình dung, sự mường tượng
* ngoại động từ
- làm cho mắt trông thấy được
- hình dung, mường tượng
* phó từ
- bằng mắt
audio-visual equipment
- (Tech) thiết bị thính thị
audio-visual recorder
- (Tech) máy ghi thính thị
- (Tech) thính thị, nghe nhìn
visual aid
* danh từ
- <snh> phương tiện nhìn (tranh vẽ, phim ảnh dùng làm phương tiện giảng dạy)
* danh từ
- sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt)
* danh từ
- xem visual
- sức nhìn xa, độ nhìn xa, tầm thấy được
- sự hình dung, biểu tượng
* danh từ
- người quan sát, dụng cụ để quan sát
- người hay tưởng tượng
visualness
- xem visual

Nearby words

Browse all English words starting with V