English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vital

Best translation match:
English Vietnamese
vital
* tính từ
- (thuộc sự) sống, cần cho sự sống
=vital function+ chức năng sống
=vital power+ sức sống
- sống còn, quan trọng
=vital question+ vấn đề sống còn
=of vital importance+ có tầm quan trọng sống còn
- nguy hiểm đến tính mạng
=vital mistake+ sai lầm nguy hiểm
=vital wound+ vết thương nguy hiểm đến tính mạng
- đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động
=vital style+ văn phong sinh động
!vital statistics
- thống kê sinh đẻ giá thú
- (thông tục) kích thước vòng ngực, thắt lưng và hông (đàn bà)

Probably related with:
English Vietnamese
vital
còn sống ; cùng cần thiết ; cần cho sự sống ; cần thiết ; kỳ quan trọng ; mang ý nghĩa sống còn ; nghe rõ ; quan sống ; quan trọng ra ; quan trọng ; rất cần thiết ; rất quan trọng ; sống còn ; sự sống ; then ; thiết yếu ; thiết đối ; thể sống ; trọng yếu ; tối quan trọng ; tối quan trọng đối ; tốt hết sức cần thiết ; vô cùng quan trọng ; yếu tố sống còn ;
vital
còn sống ; cùng cần thiết ; cần cho sự sống ; cần thiết ; kỳ quan trọng ; mang ý nghĩa sống còn ; nghe rõ ; quan sống ; quan trọng ra ; quan trọng ; rất cần thiết ; rất quan trọng ; sống còn ; sự sống ; then ; thiết yếu ; thiết đối ; thể sống ; trọng yếu ; tố ; tối quan trọng ; tối quan trọng đối ; tốt hết sức cần thiết ; vô cùng quan trọng ; yếu tố sống còn ;

May be synonymous with:
English English
vital; critical
urgently needed; absolutely necessary
vital; life-sustaining
performing an essential function in the living body
vital; full of life; lively
full of spirit

May related with:
English Vietnamese
vitalism
* danh từ
- thuyết sức sống
vitality
* danh từ
- sức sống, sinh khí
- khả năng tồn tại lâu dài
=an artificial language has no vitality+ một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
- (văn học) sức sống, sức mạnh
=a style full of vitality+ văn phong đầy sức sống
vitalization
* danh từ
- sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh
vitalize
* ngoại động từ
- tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
vitals
* danh từ số nhiều
- (y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
- (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước
- (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu
vitalisation
* danh từ
- sự tiếp sức sống, sự truyền sức sống cho
vitalizer
* danh từ
- xem vitalize
vitally
* phó từ
- cực độ, cực kỳ, vô cùng
vitalness
- xem vital
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: