English → Vietnamese
varletry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
varletry
* danh từ
- bọn lưu manh, đồ đê tiện
- bọn dân ngu khu đen
- lũ tiện dân
- bọn lưu manh, đồ đê tiện
- bọn dân ngu khu đen
- lũ tiện dân
Other matches
Other phrases built from the same root.
varletry
* danh từ
- bọn lưu manh, đồ đê tiện
- bọn dân ngu khu đen
- lũ tiện dân
- bọn lưu manh, đồ đê tiện
- bọn dân ngu khu đen
- lũ tiện dân