English to Vietnamese
Search Query: varlet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
varlet
|
* danh từ
- (sử học) người hầu hiệp sĩ - (từ cổ,nghĩa cổ) đồ lếu láo, đồ xỏ lá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
varlet; knave; rapscallion; rascal; rogue; scalawag; scallywag
|
a deceitful and unreliable scoundrel
|
|
varlet; page
|
in medieval times a youth acting as a knight's attendant as the first stage in training for knighthood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
varlet
|
* danh từ
- (sử học) người hầu hiệp sĩ - (từ cổ,nghĩa cổ) đồ lếu láo, đồ xỏ lá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
