EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

vanquished

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

vanquished
* tính từ
- bị đánh bại, bị chế ngự

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

vanquished
không đã đánh bại ; đánh bại ; đã đánh bại ;
vanquished
không đã đánh bại ; đánh bại ; đã đánh bại ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể bị đánh bại, có thể chiến thắng
- có thể chế ngự được
* danh từ
- người chiến thắng
- người chế ngự được (dục vọng của mình)
vanquished
* tính từ
- bị đánh bại, bị chế ngự
- xem vanquish

Nearby words

Browse all English words starting with V