EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

vanity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

vanity
* danh từ
- tính hư ảo; cái hư ảo
- chuyện phù hoa, hư danh
=these things are vanity+ những cái đó là những chuyện phù hoa
- tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
=to say without vanity+ nói không kiêu căng
=out of vanity+ vì kiêu căng
- (như) vanity bag
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

vanity
dối trá ; giả dối ; gạt ; hư danh ; hư không ; hư vô ; khó ; là sự hư không ; lòng tự cao ; một sự hư không ; những lời dối trá ; những sự phỉnh phờ ; phù hoa ; phù hoa ơi ; phù phiếm ; ra hư không ; sự dối trá ; sự hư không mà ; sự hư không ; sự lường gạt ; sự phỉnh phờ ; thần hư không ; thần tượng giả dối ; tính kiêu ngạo ; điều hư không ;
vanity
dối trá ; giả dối ; gạt ; hư danh ; hư không ; hư vô ; hư ; khó ; là sự hư không ; lòng tự cao ; một sự hư không nữa ; một sự hư không ; những lời dối trá ; những sự phỉnh phờ ; phù hoa ; phù hoa ơi ; phù phiếm ; ra hư không ; sự hư không mà ; sự hư không nữa ; sự hư không ; sự lường gạt ; thần hư không ; thần tượng giả dối ; trang ; tính kiêu ngạo ; ác ; điều hư không ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

vanity amour propre; conceit; self-love
feelings of excessive pride
vanity emptiness
the quality of being valueless or futile
vanity conceit; conceitedness
the trait of being unduly vain and conceited; false pride
vanity dresser; dressing table; toilet table
low table with mirror or mirrors where one sits while dressing or applying makeup

Other matches

Other phrases built from the same root.

vanity
* danh từ
- tính hư ảo; cái hư ảo
- chuyện phù hoa, hư danh
=these things are vanity+ những cái đó là những chuyện phù hoa
- tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
=to say without vanity+ nói không kiêu căng
=out of vanity+ vì kiêu căng
- (như) vanity bag
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm
vanity bag
* danh từ
- ví đựng đồ trang điểm
vanity box
* danh từ
- ví đựng đồ trang điểm
vanity case
* danh từ
- ví đựng đồ trang điểm
- Cách viết khác : vanity bag

Nearby words

Browse all English words starting with V