English → Vietnamese
underrun
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underrun
* ngoại động từ underran; underrun
- chạy qua phía dưới
- (hàng hải) kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay)
- chạy qua phía dưới
- (hàng hải) kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
underrun
chạy nền ;