English to Vietnamese
Search Query: underscore
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
underscore
|
* danh từ
- đường gạch dưới (một chữ...) - (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch) * ngoại động từ+ (underscore) /,ʌndə'skɔ:/ - gạch dưới =to underline a sentence+ gạch dưới một câu - dằn giọng, nhấn mạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
underscore
|
đã nhấn mạnh ;
|
|
underscore
|
đã nhấn mạnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
underscore; underline
|
a line drawn underneath (especially under written matter)
|
|
underscore; emphasise; emphasize; underline
|
give extra weight to (a communication)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
underscore
|
* danh từ
- đường gạch dưới (một chữ...) - (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch) * ngoại động từ+ (underscore) /,ʌndə'skɔ:/ - gạch dưới =to underline a sentence+ gạch dưới một câu - dằn giọng, nhấn mạnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
