English → Vietnamese
undermatched
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undermatched
* tính từ
- kết hôn không tương xứng, kết hôn không được môn đăng hộ đối
- kết hôn không tương xứng, kết hôn không được môn đăng hộ đối
Other matches
Other phrases built from the same root.
undermatched
* tính từ
- kết hôn không tương xứng, kết hôn không được môn đăng hộ đối
- kết hôn không tương xứng, kết hôn không được môn đăng hộ đối