EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unactive

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unactive
* tính từ
- không hoạt động; ỳ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không thể diễn được (vở kịch)
* tính từ
- không được diễn; chưa được diễn (vở kịch)
- (hoá học) không bị tác dụng
=metals unacted upon by acids+ những kim loại không bị axit tác dụng
unactive
* tính từ
- không hoạt động; ỳ

Nearby words

Browse all English words starting with U