English to Vietnamese
Search Query: unacted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unacted
|
* tính từ
- không được diễn; chưa được diễn (vở kịch) - (hoá học) không bị tác dụng =metals unacted upon by acids+ những kim loại không bị axit tác dụng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unactable
|
* tính từ
- không thể diễn được (vở kịch) |
|
unacted
|
* tính từ
- không được diễn; chưa được diễn (vở kịch) - (hoá học) không bị tác dụng =metals unacted upon by acids+ những kim loại không bị axit tác dụng |
|
unactive
|
* tính từ
- không hoạt động; ỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
