English → Vietnamese
unable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unable
* tính từ
- không có năng lực, không có khả năng, bất tài
=to be unable to+ không thể (làm được việc gì)
=I shall be unable to go there+ tôi không thể đến đó được
- (pháp lý) không có thẩm quyền
- không có năng lực, không có khả năng, bất tài
=to be unable to+ không thể (làm được việc gì)
=I shall be unable to go there+ tôi không thể đến đó được
- (pháp lý) không có thẩm quyền
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unable
chưa ; do không thể ; em không ; họ không thể ; không thê ; không thể cất ; không thể nào ; không thể ; không tài nào hình dung ; không tài nào truy ; không ; không đủ khả năng ; khả năng ; mà chưa ; mà không ; mọi người không thể ; ngừng ; thê ; thất ; thể nào ; thể ; vì không ; xác ;
unable
chưa ; do không thể ; em không ; họ không thể ; không thê ; không thể cất ; không thể nào ; không thể ; không tài nào hình dung ; không tài nào truy ; không ; không đủ khả năng ; khả năng ; khả ; luyê ; mà chưa ; mà không ; mọi người không thể ; ngừng ; thê ; thất ; thể nào ; thể ; vì không ; xác ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unable ineffective; ineffectual
lacking in power or forcefulness
Other matches
Other phrases built from the same root.
unable
* tính từ
- không có năng lực, không có khả năng, bất tài
=to be unable to+ không thể (làm được việc gì)
=I shall be unable to go there+ tôi không thể đến đó được
- (pháp lý) không có thẩm quyền
- không có năng lực, không có khả năng, bất tài
=to be unable to+ không thể (làm được việc gì)
=I shall be unable to go there+ tôi không thể đến đó được
- (pháp lý) không có thẩm quyền