English → Vietnamese
unabating
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unabating
* tính từ
- thường xuyên, không ngừng; liên tục
- thường xuyên, không ngừng; liên tục
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không giảm sút, không yếu đi
=with unabated vigour+ với sức lực không giảm sút
- không giảm sút, không yếu đi
=with unabated vigour+ với sức lực không giảm sút
unabating
* tính từ
- thường xuyên, không ngừng; liên tục
- thường xuyên, không ngừng; liên tục