English → Vietnamese
turn-around
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
turn-around
* danh từ
- sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
- quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)
- sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
- quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)